Bỏ qua để đến Nội dung

Kinh tế số là gì? Đặc trưng và tác động tới doanh nghiệp

Nhiều doanh nghiệp hiện nay đã bán hàng online, dùng phần mềm quản lý và lưu trữ rất nhiều dữ liệu về khách hàng cũng như hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, khi cần quyết định nhập thêm hàng, mở chi nhánh hay thay đổi sản phẩm, câu trả lời vẫn thường dựa vào kinh nghiệm cá nhân hơn là dựa vào số liệu. Điều này cho thấy doanh nghiệp đã có dữ liệu, nhưng chưa thực sự vận hành theo tư duy kinh tế số. Kinh tế số không chỉ là việc dùng công nghệ, mà là cách doanh nghiệp tạo ra giá trị và ra quyết định trong môi trường dựa trên dữ liệu và kết nối. Bài viết này phân tích kinh tế số dưới góc độ doanh nghiệp, làm rõ khái niệm, đặc trưng và tác động của nó tới hoạt động kinh doanh.
10 tháng 2, 2026 bởi
Kinh tế số là gì? Đặc trưng và tác động tới doanh nghiệp
Bùi Hồng Tâm

Khái niệm kinh tế số

Kinh tế số có thể hiểu là môi trường kinh tế trong đó các hoạt động sản xuất, mua bán và tiêu dùng ngày càng dựa vào công nghệ số, dữ liệu và mạng Internet. Nếu trước đây doanh nghiệp chủ yếu tạo giá trị bằng việc sản xuất và bán sản phẩm hữu hình, thì trong kinh tế số, giá trị còn đến từ việc tổ chức và xử lý thông tin. Một sàn thương mại điện tử không trực tiếp sản xuất hàng hóa nhưng lại quyết định sản phẩm nào được nhìn thấy, đến tay ai và với mức giá nào. Một ứng dụng gọi xe không sở hữu nhiều phương tiện nhưng lại kiểm soát cách nhu cầu đi lại của khách hàng được kết nối với tài xế.

Điều này cho thấy kinh tế số không phải là một “ngành mới”, mà là môi trường chung mà mọi doanh nghiệp đang hoạt động trong đó. Doanh nghiệp sản xuất cũng phải quản lý dữ liệu giống như doanh nghiệp công nghệ. Doanh nghiệp bán lẻ cũng phải coi nền tảng số là một phần của hệ thống kinh doanh, chứ không chỉ là kênh bán hàng phụ. Khi dữ liệu và các nền tảng số trở thành điểm cốt lõi của hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp không thể chỉ coi công nghệ là công cụ hỗ trợ, mà phải coi đó là yếu tố gắn trực tiếp với cách tạo ra doanh thu và lợi nhuận.

Đặc trưng của kinh tế số

Đặc trưng quan trọng nhất của kinh tế số là vai trò trung tâm của dữ liệu. Dữ liệu không chỉ dùng để lưu trữ thông tin, mà trở thành nguồn lực để doanh nghiệp hiểu thị trường và đưa ra quyết định. Trong thực tế, dữ liệu đến từ nhiều nguồn quen thuộc như hóa đơn bán hàng, lịch sử mua sắm của khách hàng, phản hồi trên mạng xã hội hoặc tín hiệu từ máy móc trong nhà máy. Khi các dữ liệu này được kết hợp và phân tích cùng nhau, doanh nghiệp có thể nhìn rõ hơn hành vi khách hàng, hiệu quả vận hành và xu hướng tiêu dùng. Nhờ đó, quyết định không chỉ dựa trên cảm nhận mà dựa trên những gì đang thực sự diễn ra.

Một đặc trưng khác là mức độ kết nối cao và tốc độ thay đổi nhanh. Hoạt động kinh tế ngày càng diễn ra trên các nền tảng số, nơi người bán, người mua, đơn vị vận chuyển và cổng thanh toán đều tham gia trong cùng một hệ thống. Một đơn hàng online không chỉ là giao dịch giữa hai bên, mà là sự phối hợp của nhiều bộ phận và nhiều hệ thống. Đồng thời, thói quen tiêu dùng và công nghệ thay đổi rất nhanh. Một kênh bán hàng hiệu quả hôm nay có thể giảm hiệu quả chỉ sau một thời gian ngắn. Ngoài ra, kinh tế số cũng làm mờ ranh giới giữa sản phẩm và dịch vụ. Một chiếc máy không chỉ được bán như thiết bị, mà còn đi kèm dịch vụ giám sát từ xa. Một sản phẩm tiêu dùng không chỉ là hàng hóa, mà còn gắn với ứng dụng và tài khoản người dùng.

Tác động của kinh tế số tới doanh nghiệp

  • Tác động tới chiến lược

Trong kinh tế số, chiến lược doanh nghiệp không chỉ xoay quanh thị phần hay quy mô sản xuất, mà xoay quanh dữ liệu, nền tảng và trải nghiệm khách hàng. Trong bán lẻ, chiến lược không còn chỉ là mở thêm cửa hàng, mà là kết nối cửa hàng vật lý với kênh trực tuyến để hiểu khách hàng mua ở đâu, so sánh giá thế nào và ra quyết định ra sao. Khi hiểu được hành vi này, doanh nghiệp mới biết nên tập trung vào sản phẩm nào, kênh nào và thời điểm nào.

Trong sản xuất, chiến lược cũng không chỉ là tăng công suất, mà là tăng khả năng phản ứng nhanh với thị trường. Khi dữ liệu cho thấy một dòng sản phẩm bán chậm, kế hoạch sản xuất có thể được điều chỉnh sớm thay vì chờ đến cuối kỳ mới phát hiện ra tồn kho tăng. Như vậy, chiến lược trong kinh tế số gắn với khả năng nhìn thấy sớm thay đổi và điều chỉnh kịp thời, chứ không chỉ với quy mô đầu tư.

  • Tác động tới mô hình kinh doanh

Kinh tế số làm thay đổi cách doanh nghiệp tạo ra và thu lợi từ giá trị. Nhiều mô hình mới xuất hiện dựa trên nền tảng và dữ liệu. Trong dịch vụ, doanh nghiệp có thể chuyển từ bán từng sản phẩm sang cung cấp gói dịch vụ theo tháng. Trong sản xuất, doanh nghiệp có thể bán giải pháp vận hành thay vì chỉ bán máy móc. Trong bán lẻ, doanh thu không chỉ đến từ bán hàng mà còn từ quảng cáo và dữ liệu hành vi khách hàng.

Ranh giới giữa các ngành vì thế trở nên mờ hơn. Một doanh nghiệp bán lẻ có thể tham gia vào logistics. Một doanh nghiệp sản xuất có thể trở thành nhà cung cấp dịch vụ số. Điều này buộc doanh nghiệp phải suy nghĩ lại về vai trò của mình trên thị trường: mình chỉ bán sản phẩm hay đang cung cấp một hệ sinh thái dịch vụ xoay quanh khách hàng.

  • Tác động tới quản trị doanh nghiệp

Kinh tế số buộc doanh nghiệp thay đổi cách quản trị, đặc biệt là cách ra quyết định. Trước đây, nhà quản lý thường dựa vào báo cáo theo tháng hoặc theo quý. Nay, họ có thể theo dõi doanh số theo ngày, theo giờ. Thay vì hỏi “tháng này bán được bao nhiêu”, họ có thể hỏi “vì sao hôm nay bán chậm hơn hôm qua”. Cách đặt câu hỏi thay đổi kéo theo cách điều hành thay đổi.

Sự thay đổi này cũng yêu cầu các phòng ban phải phối hợp chặt chẽ hơn. Dữ liệu không thể nằm riêng ở từng bộ phận, mà cần được chia sẻ để có một bức tranh chung. Bán hàng, kho vận và marketing cần nhìn vào cùng một hệ thống số liệu thay vì mỗi bên một con số. Vai trò của lãnh đạo cũng thay đổi: lãnh đạo không chỉ ra mệnh lệnh, mà phải định hướng cách dùng dữ liệu để ra quyết định. Nếu lãnh đạo không coi trọng dữ liệu, rất khó để tổ chức vận hành theo logic của kinh tế số.

Doanh nghiệp cần làm gì trong bối cảnh kinh tế số

Trước hết, doanh nghiệp cần coi kinh tế số là vấn đề chiến lược, không chỉ là đầu tư phần mềm. Mỗi khoản đầu tư công nghệ cần trả lời câu hỏi: nó giúp cải thiện quyết định hay quy trình nào. Nếu chỉ mua phần mềm mà không gắn với vấn đề cụ thể, doanh nghiệp dễ rơi vào tình trạng có hệ thống nhưng không tạo ra thay đổi thực sự.

Tiếp theo, doanh nghiệp cần xây dựng năng lực dữ liệu từ những việc cơ bản như thống nhất cách ghi nhận doanh thu, chuẩn hóa thông tin khách hàng và kết nối dữ liệu giữa các bộ phận. Khi dữ liệu còn rời rạc, doanh nghiệp không thể có cái nhìn tổng thể về hoạt động và thị trường. Đồng thời, doanh nghiệp cần xem lại mô hình kinh doanh của mình: sản phẩm hiện tại có thể gắn với dịch vụ số hay không, có thể tạo thêm giá trị từ dữ liệu hay không.

Cuối cùng, doanh nghiệp cần đầu tư cho con người và văn hóa sử dụng dữ liệu. Nhân sự cần biết đọc số liệu và đặt câu hỏi từ số liệu. Lãnh đạo cần sẵn sàng điều chỉnh quyết định khi dữ liệu cho thấy điều khác với cảm nhận ban đầu. Trong môi trường số, không có mô hình nào đúng mãi. Thử nghiệm ở quy mô nhỏ, đánh giá bằng dữ liệu và điều chỉnh liên tục giúp doanh nghiệp giảm rủi ro và thích ứng nhanh hơn với thay đổi.

Kết luận

Kinh tế số không buộc doanh nghiệp phải thay đổi ngay mô hình kinh doanh, nhưng buộc phải thay đổi cách nhìn về dữ liệu, khách hàng và quy trình. Khi thị trường được dẫn dắt bởi dữ liệu và nền tảng, những quyết định chỉ dựa vào kinh nghiệm trở nên ngày càng rủi ro. Doanh nghiệp không tụt lại vì thiếu công nghệ, mà vì tiếp tục quản trị theo cách cũ trong một môi trường đã thay đổi. Trong bối cảnh đó, năng lực quan trọng không nằm ở số lượng hệ thống đang sở hữu, mà ở khả năng biến dữ liệu thành hiểu biết và biến hiểu biết thành hành động kịp thời. Kinh tế số, vì vậy, không chỉ là bối cảnh mới của kinh doanh, mà còn là phép thử trực tiếp đối với năng lực quản trị của mỗi doanh nghiệp.

Nguồn tham khảo

  • OECD. Digital Economy Outlook.
  • OECD. Measuring the Digital Transformation.
  • World Bank. World Development Report: Digital Dividends.
  • UNCTAD. Digital Economy Report.